Nguyên tắc và các trường hợp không tiến hành hoà giải tại toà án

Nguyên tắc và trường hợp không tiến hành hoà giải tại toà án

Hòa giải tại Tòa án là một trong những thủ tục bắt buộc trong quá trình giải quyết các vụ án dân sự, hôn nhân và một số vụ việc hành chính. Đây không chỉ là bước giúp các bên tự tìm tiếng nói chung, giảm áp lực tranh tụng, mà còn góp phần tiết kiệm thời gian, chi phí cho cả đương sự và hệ thống tư pháp.

Tuy nhiên, không phải mọi vụ án đều được tiến hành hòa giải. Vậy việc hòa giải tại Tòa án được thực hiện theo nguyên tắc nào? Và trường hợp nào không phải tiến hành hòa giải? Hãy cùng Luật Phú Thanh tìm hiểu chi tiết ngay dưới đây.

1. Hòa giải tại tòa án là gì?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 2 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020, hòa giải tại tòa án được hiểu là hoạt động hòa giải do Hòa giải viên tiến hành trước khi Tòa án thụ lý vụ việc dân sự, nhằm hỗ trợ các bên tham gia hòa giải thỏa thuận giải quyết vụ việc dân sự theo quy định của Luật này.

2. Việc hòa giải tại tòa án được thực hiện theo nguyên tắc nào?

Nguyên tắc hòa giải của Tòa án được quy định tại Điều 10 Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) 2015. Việc ghi nhận và bảo đảm thực hiện nguyên tắc này có ý nghĩa trong việc bảo đảm giải quyết các vụ việc nhanh chóng, hiệu quả nhất thông qua phương thức hòa giải tại Tòa án. Tòa án có trách nhiệm tiến hành thủ tục hòa giải và tạo điều kiện cho các đương sự thỏa thuận được với nhau về việc giải quyết các vấn để của vụ việc dân sự theo đúng quy định của pháp luật, trừ những vụ việc không được hòa giải và những vụ việc không tiến hành hòa giải được.

Theo quy định tại Điều 3 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020, việc hòa giải tại tòa án được thực hiện theo nguyên tắc sau đây:

– Các bên tham gia hòa giải, đối thoại (sau đây gọi là các bên) phải tự nguyện hòa giải, đối thoại.

– Tôn trọng sự tự nguyện thỏa thuận, thống nhất của các bên; không được ép buộc các bên thỏa thuận, thống nhất trái với ý chí của họ.

– Bảo đảm bình đẳng về quyền và nghĩa vụ giữa các bên.

– Nội dung thỏa thuận hòa giải, thống nhất đối thoại không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, không nhằm trốn tránh nghĩa vụ với Nhà nước hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân khác, không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân khác.

– Các thông tin liên quan đến vụ việc hòa giải, đối thoại phải được giữ bí mật theo quy định tại Điều 4 của Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020.

– Phương thức hòa giải, đối thoại được tiến hành linh hoạt, phù hợp với tình hình thực tế, đặc điểm của mỗi loại vụ việc.

– Hòa giải viên tiến hành hòa giải, đối thoại độc lập và tuân theo pháp luật.

– Tiếng nói và chữ viết dùng trong hòa giải, đối thoại là tiếng Việt. Người tham gia hòa giải, đối thoại có quyền dùng tiếng nói, chữ viết của dân tộc mình; trường hợp này họ có thể tự bố trí hoặc đề nghị Hòa giải viên bố trí phiên dịch cho mình.

Người tham gia hòa giải, đối thoại là người khuyết tật nghe, nói hoặc khuyết tật nhìn có quyền dùng ngôn ngữ, ký hiệu, chữ dành riêng cho người khuyết tật; trường hợp này phải có người biết ngôn ngữ, ký hiệu, chữ dành riêng cho người khuyết tật để dịch lại và họ cũng được coi là người phiên dịch.

– Bảo đảm bình đẳng giới, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của trẻ em trong hòa giải, đối thoại.

Nguyên tắc và các trường hợp không tiến hành hoà giải tại toà án
Một số nguyên tắc hoà giải tại Toà án

3. Những trường hợp nào không tiến hành hòa giải tại Tòa án?

Căn cứ theo quy định tại Điều 19 Luật Hòa giải, đối thoại tại Tòa án 2020, những trường hợp không tiến hành hòa giải tại Tòa án là:

– Yêu cầu đòi bồi thường do gây thiệt hại đến tài sản của Nhà nước.

– Vụ việc phát sinh từ giao dịch dân sự vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội.

– Người khởi kiện, người yêu cầu, người bị kiện, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đã được mời tham gia hòa giải, đối thoại hợp lệ lần thứ hai mà vẫn vắng mặt không vì sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan hoặc không thể tham gia hòa giải, đối thoại được vì có lý do chính đáng.

– Một bên vợ hoặc chồng trong tranh chấp ly hôn là người mất năng lực hành vi dân sự.

– Một trong các bên đề nghị không tiến hành hòa giải, đối thoại.

– Một trong các bên yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự, Luật Tố tụng hành chính.

– Trường hợp khác theo quy định của pháp luật.

Trên đây là những quy định pháp luật mới nhất liên quan đến vấn đề hòa giải tại tòa án về nguyên tắc, những trường hợp nào không phải tiến hành hòa giải tại tòa án. Bạn có thể tham khảo các quy định trên để đảm bảo quá trình hòa giải tại tòa án được tiến hành theo đúng quy định pháp luật.

Kết luận

Hòa giải tại Tòa án là bước quan trọng, giúp giải quyết tranh chấp một cách êm đẹp, tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ gìn quan hệ giữa các bên. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi sự hiểu biết sâu về pháp luật và kỹ năng thương lượng, đàm phán hiệu quả.

Nếu bạn đang chuẩn bị tham gia hòa giải hoặc phiên tòa dân sự, hôn nhân, đất đai, kinh tế…, hãy để Công ty Luật Phú Thanh đồng hành. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, am hiểu pháp lý và tận tâm, chúng tôi cam kết giúp bạn bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp trong mọi vụ việc.

(Phương Nguyễn)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *